Từ

愁 (chóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

愁 (chóu) là một từ tiếng Trung: lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 愁

动 dòng động từ

lo lắng

别愁了,会好起来的。

bié chóu le huì hǎo qǐ lái de

Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ tốt lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

愁 chóu — lo lắng

Cấu trúc & nét viết
1 愁 chóu — lo lắng; ưu tư

愁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 秋 qiū — mùa thu (mùa thứ ba trong năm)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ
1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét