Từ
恨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
恨 (hèn) là một từ tiếng Trung: ghét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恨
动 động từ
ghét
他恨那些背叛他的人。
Anh ấy ghét những người đã phản bội anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
恨 — ghét
Cấu trúc & nét viết
恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét