Từ

恨 (hèn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

恨 (hèn) là một từ tiếng Trung: ghét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恨

动 dòng động từ

ghét

他恨那些背叛他的人。

tā hèn nà xiē bèi pàn tā de rén

Anh ấy ghét những người đã phản bội anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恨 hèn — ghét

Cấu trúc & nét viết
1 恨 hèn — thù ghét; oán hận

恨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét