Từ
半 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
半 (bàn) là một từ tiếng Trung: nửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 半
数 số từ
nửa
我吃了半个苹果。
Tôi đã ăn nửa quả táo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
半 — nửa
Cấu trúc & nét viết
半 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét