Từ

半 (bàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

半 (bàn) là một từ tiếng Trung: nửa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 半

数 shù số từ

nửa

我吃了半个苹果。

wǒ chī le bàn gè píng guǒ

Tôi đã ăn nửa quả táo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

半 bàn — nửa

Cấu trúc & nét viết
1 半 bàn — một nửa; nửa
半 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét