Từ
驾驭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
驾驭 (jià yù) là một từ tiếng Trung: điều khiển; làm chủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 驾驭
动 động từ
điều khiển; làm chủ
成功的管理者必须善于驾驭团队。
Các nhà quản lý thành công phải giỏi điều khiển đội ngũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
驾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
加 là bộ thủ trong 7 chữ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét
驭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét