Từ

驾驭 (jià yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

驾驭 (jià yù) là một từ tiếng Trung: điều khiển; làm chủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驾驭

动 dòng động từ

điều khiển; làm chủ

成功的管理者必须善于驾驭团队。

chéng gōng de guǎn lǐ zhě bì xū shàn yú jià yù tuán duì

Các nhà quản lý thành công phải giỏi điều khiển đội ngũ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驾 jià — lái; điều khiển (đóng góp hành động nắm quyền kiểm soát)

驭 yù — quản lý; lèo lái (đóng góp kỹ năng duy trì kiểm soát)

Cấu trúc & nét viết
1 驾 jià — thắng (xe hoặc nông cụ) vào súc vật

驾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 驭 yù — điều khiển (xe ngựa)

驭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét