Từ
楼梯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
楼梯 (lóu tī) là một từ tiếng Trung: cầu thang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 楼梯
名 danh từ
cầu thang
请走楼梯,不要坐电梯。
Vui lòng đi cầu thang, đừng đi thang máy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
楼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
梯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét