Từ
银 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
银 (yín) là một từ tiếng Trung: bạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 银
名 danh từ
bạc
这枚戒指是银的。
Chiếc nhẫn này làm bằng bạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
银 — bạc
Cấu trúc & nét viết
银 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét