Từ

银 (yín) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

银 (yín) là một từ tiếng Trung: bạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 银

名 míng danh từ

bạc

这枚戒指是银的。

zhè méi jiè zhǐ shì yín de

Chiếc nhẫn này làm bằng bạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

银 yín — bạc

Cấu trúc & nét viết
1 银 yín — bạc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Ag, số nguyên tử 47)

银 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét