Từ

驮 (tuó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

驮 (tuó) là một từ tiếng Trung: chở trên lưng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驮

动 dòng động từ

chở trên lưng

马驮着行李上山。

mǎ tuó zhe xíng li shàng shān

Ngựa chở hành lý lên núi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驮 tuó — chở trên lưng

Cấu trúc & nét viết
1 驮 tuó — chở trên lưng (thường nói về súc vật)

驮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét