Từ

降 (jiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

cũng đọc là:
xiáng hạ xuống; quy phục trong thất bại

降 (jiàng) là một từ tiếng Trung: rơi, giảm, hạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 降

动 dòng động từ

rơi, giảm, hạ

价格降了很多。

jià gé jiàng le hěn duō

Giá đã giảm nhiều.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

降 jiàng — rơi, giảm, hạ

Cấu trúc & nét viết
1 降 jiàng — rơi xuống, hạ xuống (trái với 升)
Xpinyin

降 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.3 㐄 kuà — sải bước qua, bắc ngang
㐄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét