Từ
降 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
降 (jiàng) là một từ tiếng Trung: rơi, giảm, hạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 降
动 động từ
rơi, giảm, hạ
价格降了很多。
Giá đã giảm nhiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
降 — rơi, giảm, hạ
Cấu trúc & nét viết
降 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét