Từ

替 (tì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

替 (tì) là một từ tiếng Trung: thay thế; cho (thay mặt). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 替

动 dòng động từ

thay thế; cho (thay mặt)

你能替我去吗?

nǐ néng tì wǒ qù ma

Bạn có thể đi thay tôi không?

介 jiè giới từ

thay (thay mặt)

我替你拿包。

wǒ tì nǐ ná bāo

Tôi sẽ cầm túi thay bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

替 tì — thay thế; cho (thay mặt)

Cấu trúc & nét viết
1 替 tì — thay thế; thế chỗ
替 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.3 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét