Từ
强 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
强 (qiáng) là một từ tiếng Trung: mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 强
形 tính từ
mạnh
她有很强的意志力。
Cô ấy có ý chí rất mạnh mẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
强 — mạnh
Cấu trúc & nét viết
强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét