Từ

兹 (zī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

兹 (zī) là một từ tiếng Trung: này; theo đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兹

代 dài đại từ

này; theo đây

兹证明张先生已完成培训。

zī zhèng míng Zhāng xiān sheng yǐ wán chéng péi xùn

Theo đây xác nhận rằng ông Zhang đã hoàn thành khóa đào tạo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兹 zī — này; theo đây

Cấu trúc & nét viết
1 兹 zī — (văn viết, văn ngôn) đại từ chỉ định: này; cái này
兹 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét