Từ
晴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
晴 (qíng) là một từ tiếng Trung: quang đãng; nắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 晴
形 tính từ
quang đãng; nắng
今天天气很晴。
Hôm nay thời tiết rất quang đãng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
晴 — quang đãng; nắng
Cấu trúc & nét viết
晴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét