Từ
畏缩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
畏缩 (wèi suō) là một từ tiếng Trung: co rúm, rụt rè. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 畏缩
动 động từ
co rúm, rụt rè
不要畏缩,勇敢地面对困难。
Đừng co rúm, hãy dũng cảm đối mặt với khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
畏 là bộ thủ trong 1 chữ
畏 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
缩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét