Từ
怂恿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
怂恿 (sǒng yǒng) là một từ tiếng Trung: xúi giục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怂恿
动 động từ
xúi giục
朋友怂恿他去冒险。
Bạn bè xúi giục anh ấy mạo hiểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
恿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét