Từ

怂恿 (sǒng yǒng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

怂恿 (sǒng yǒng) là một từ tiếng Trung: xúi giục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怂恿

动 dòng động từ

xúi giục

朋友怂恿他去冒险。

péng you sǒng yǒng tā qù mào xiǎn

Bạn bè xúi giục anh ấy mạo hiểm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怂 sǒng — thúc giục, đẩy

恿 yǒng — xúi, khích

Cấu trúc & nét viết
1 怂 sǒng — (văn viết) sợ hãi; hoảng loạn

怂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 恿 yǒng — xúi giục hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì (xem 〖怂恿〗)

恿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét