Từ
城墙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
城墙 (chéng qiáng) là một từ tiếng Trung: tường thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 城墙
名 danh từ
tường thành
我们爬上了城墙看日落。
Chúng tôi leo lên tường thành để xem hoàng hôn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
城 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
成 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
墙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
啬 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét