Từ

身 (shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

身 (shēn) là một từ tiếng Trung: thân thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 身

名 míng danh từ

thân thể

他身体很好。

tā shēn tǐ hěn hǎo

Sức khỏe của anh ấy rất tốt.

量 liàng lượng từ

bộ (lượng từ cho quần áo)

他买了一身新衣服。

tā mǎi le yì shēn xīn yī fu

Anh ấy đã mua một bộ quần áo mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

身 shēn — thân thể

Cấu trúc & nét viết
1 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét