Từ

致 (zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

致 (zhì) là một từ tiếng Trung: gửi; truyền đạt; bày tỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 致

动 dòng động từ

gửi; truyền đạt; bày tỏ

我想致以最诚挚的谢意。

wǒ xiǎng zhì yǐ zuì chéng zhì de xiè yì

Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

致 zhì — gửi; truyền đạt; bày tỏ

Cấu trúc & nét viết
1 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét