Từ

脏 (zāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

cũng đọc là:
zàng nội tạng; cơ quan trong cơ thể

脏 (zāng) là một từ tiếng Trung: bẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脏

形 xíng tính từ

bẩn

你的手很脏。

nǐ de shǒu hěn zāng

Tay bạn bẩn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脏 zāng — bẩn

Cấu trúc & nét viết
1 脏 zāng — bẩn, dơ bẩn
Xpinyin

脏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét