Từ

病 (bìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

病 (bìng) là một từ tiếng Trung: bệnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 病

名 míng danh từ

bệnh

她得了重病。

tā dé le zhòng bìng

Cô ấy mắc bệnh nặng.

动 dòng động từ

ốm

他病了三天。

tā bìng le sān tiān

Anh ấy bị ốm ba ngày rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

病 bìng — bệnh

Cấu trúc & nét viết
1 病 bìng — bệnh tật

病 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét