Từ

球 (qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

球 (qiú) là một từ tiếng Trung: bóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 球

名 míng danh từ

bóng

他喜欢踢足球。

tā xǐ huan tī zú qiú

Anh ấy thích chơi bóng đá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

球 qiú — bóng

Cấu trúc & nét viết
1 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét