Từ
球 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
球 (qiú) là một từ tiếng Trung: bóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 球
名 danh từ
bóng
他喜欢踢足球。
Anh ấy thích chơi bóng đá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
球 — bóng
Cấu trúc & nét viết
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét