Từ
帅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
帅 (shuài) là một từ tiếng Trung: đẹp trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 帅
形 tính từ
đẹp trai
这个男生真帅!
Chàng trai này đẹp trai thật!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
帅 — đẹp trai
Cấu trúc & nét viết
帅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét