Từ

帅 (shuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

帅 (shuài) là một từ tiếng Trung: đẹp trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帅

形 xíng tính từ

đẹp trai

这个男生真帅!

zhè ge nán shēng zhēn shuài

Chàng trai này đẹp trai thật!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帅 shuài — đẹp trai

Cấu trúc & nét viết
1 帅 shuài — tổng tư lệnh quân đội; quân hàm cao nhất

帅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét