Từ

市 (shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

市 (shì) là một từ tiếng Trung: thành phố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 市

名 míng danh từ

thành phố

北京市是中国的首都。

Běi jīng shì shì Zhōng guó de shǒu dū

Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

市 shì — thành phố

Cấu trúc & nét viết
1 市 shì — chợ; nơi buôn bán
市 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét