Từ
市 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
市 (shì) là một từ tiếng Trung: thành phố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 市
名 danh từ
thành phố
北京市是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
市 — thành phố
Cấu trúc & nét viết
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét