Từ
审 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
审 (shěn) là một từ tiếng Trung: xem xét, xét xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 审
动 động từ
xem xét, xét xử
法官正在审这个案子。
Thẩm phán đang xét xử vụ án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
审 — xem xét, xét xử
Cấu trúc & nét viết
审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét