Từ

姓 (xìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

姓 (xìng) là một từ tiếng Trung: mang họ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 姓

动 dòng động từ

mang họ

我姓王。

wǒ xìng Wáng

Họ tôi là Vương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

姓 xìng — mang họ

Cấu trúc & nét viết
1 姓 xìng — họ; tên họ

姓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét