Từ
萎缩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
萎缩 (wěi suō) là một từ tiếng Trung: teo lại; teo nhỏ; tàn lụi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 萎缩
动 động từ
teo lại; teo nhỏ; tàn lụi
由于缺乏运动,他的肌肉开始萎缩。
Do thiếu vận động, cơ bắp của anh ấy bắt đầu teo lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
萎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
委 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
缩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
宿 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét