Từ

称 (chēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

cũng đọc là:
chèn cân bằng, tương xứng; vừa vặn, phù hợp

称 (chēng) là một từ tiếng Trung: gọi, gọi là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 称

动 dòng động từ

gọi, gọi là

我们称他为老师。

wǒ men chēng tā wéi lǎo shī

Chúng tôi gọi ông ấy là thầy giáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

称 chēng — gọi, gọi là

Cấu trúc & nét viết
1 称 chēng — gọi; được gọi là
Xpinyin

称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét