Từ
瑕疵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瑕疵 (xiá cī) là một từ tiếng Trung: khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瑕疵
名 danh từ
khuyết điểm
这件产品没有瑕疵。
Sản phẩm này không có khuyết điểm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瑕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
叚 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
疵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
此 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét