Từ

瑕疵 (xiá cī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瑕疵 (xiá cī) là một từ tiếng Trung: khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瑕疵

名 míng danh từ

khuyết điểm

这件产品没有瑕疵。

zhè jiàn chǎn pǐn méi yǒu xiá cī

Sản phẩm này không có khuyết điểm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瑕 xiá — khuyết điểm, vết (ban đầu: khuyết điểm trong ngọc)

疵 cī — khuyết điểm, sai sót, lỗi

Cấu trúc & nét viết
1 瑕 xiá — vết đốm trên ngọc; nghĩa bóng: khuyết điểm, thiếu sót

瑕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 疵 cī — khuyết điểm; tỳ vết; nhược điểm

疵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét