Từ

艳丽 (yàn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

艳丽 (yàn lì) là một từ tiếng Trung: rực rỡ và đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 艳丽

形 xíng tính từ

rực rỡ và đẹp

这些鸟的羽毛非常艳丽。

zhè xiē niǎo de yǔ máo fēi cháng yàn lì

Lông của những con chim này rất rực rỡ và đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

艳 yàn — rực rỡ, sặc sỡ, nhiều màu sắc

丽 lì — đẹp, thanh lịch, tráng lệ

Cấu trúc & nét viết
1 艳 yàn — sặc sỡ, rực rỡ; tươi đẹp

艳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 色 sè — màu sắc; ấn tượng thị giác từ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ vật thể
色 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 丽 lì — đẹp, xinh đẹp

丽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

丽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét