Từ
艳丽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
艳丽 (yàn lì) là một từ tiếng Trung: rực rỡ và đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 艳丽
形 tính từ
rực rỡ và đẹp
这些鸟的羽毛非常艳丽。
Lông của những con chim này rất rực rỡ và đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
艳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
色 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
丽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét