Từ

勾勒 (gōu lè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

勾勒 (gōu lè) là một từ tiếng Trung: phác họa, vẽ phác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勾勒

动 dòng động từ

phác họa, vẽ phác

画家用简单的线条勾勒出山的轮廓。

huà jiā yòng jiǎn dān de xiàn tiáo gōu lè chū shān de lún kuò

Họa sĩ phác họa đường nét của ngọn núi bằng những nét vẽ đơn giản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勾 gōu — vẽ, phác thảo (hành động tạo nét vẽ)

勒 lè — khắc, định hình (tạo hình dạng và đường nét)

Cấu trúc & nét viết
1 勾 gōu — đánh dấu móc (để xóa hoặc chọn lọc)
勾 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 勒 lè — (văn viết) dây cương có hàm thiếc
Xpinyin

勒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét