Từ
嘴唇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嘴唇 (zuǐ chún) là một từ tiếng Trung: môi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嘴唇
名 danh từ
môi
她的嘴唇很红。
Môi cô ấy rất đỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
嘴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
此 là bộ thủ trong 6 chữ
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
唇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét