Từ
顾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
顾 (gù) là một từ tiếng Trung: chăm sóc; quan tâm; xem xét. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 顾
动 động từ
chăm sóc; quan tâm; xem xét
妈妈既要工作又要顾孩子。
Mẹ vừa phải làm việc vừa phải chăm sóc con cái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
顾 — chăm sóc; quan tâm; xem xét
Cấu trúc & nét viết
顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét