Từ
钉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
钉 (dìng) là một từ tiếng Trung: đóng đinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钉
动 động từ
đóng đinh
他把画钉在墙上。
Anh ấy đóng đinh bức tranh lên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
钉 — đóng đinh
Cấu trúc & nét viết
钉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét