Từ
赌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
赌 (dǔ) là một từ tiếng Trung: đánh bạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赌
动 động từ
đánh bạc
他喜欢赌钱。
Anh ấy thích đánh bạc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
赌 — đánh bạc
Cấu trúc & nét viết
赌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét