Từ

膜 (mó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

膜 (mó) là một từ tiếng Trung: màng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 膜

名 míng danh từ

màng

细胞膜控制物质进出细胞。

xì bāo mó kòng zhì wù zhì jìn chū xì bāo

Màng tế bào kiểm soát các chất vào và ra khỏi tế bào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

膜 mó — màng

Cấu trúc & nét viết
1 膜 mó — màng (mô mỏng trong cơ thể người, động vật và thực vật)

膜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét