Từ
膜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
膜 (mó) là một từ tiếng Trung: màng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 膜
名 danh từ
màng
细胞膜控制物质进出细胞。
Màng tế bào kiểm soát các chất vào và ra khỏi tế bào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
膜 — màng
Cấu trúc & nét viết
膜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét