Từ
脾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
脾 (pí) là một từ tiếng Trung: lá lách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脾
名 danh từ
lá lách
脾是人体重要的器官之一。
Lá lách là một trong những cơ quan quan trọng trong cơ thể con người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
脾 — lá lách
Cấu trúc & nét viết
脾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét