Từ

狂 (kuáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

狂 (kuáng) là một từ tiếng Trung: điên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狂

形 xíng tính từ

điên

他工作太狂了。

tā gōng zuò tài kuáng le

Anh ấy làm việc quá điên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狂 kuáng — điên

Cấu trúc & nét viết
1 狂 kuáng — mất trí; điên loạn; cuồng
狂 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét