Từ
暂 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
暂 (zàn) là một từ tiếng Trung: tạm thời. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 暂
副 phó từ
tạm thời
他暂时不在家。
Anh ấy tạm thời không có ở nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
暂 — tạm thời
Cấu trúc & nét viết
暂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
斩 là bộ thủ trong 4 chữ
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét