Từ

敬 (jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敬 (jìng) là một từ tiếng Trung: kính trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敬

动 dòng động từ

kính trọng

我们应该敬老爱幼。

wǒ men yīng gāi jìng lǎo ài yòu

Chúng ta nên kính trọng người già và yêu thương trẻ nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敬 jìng — kính trọng

Cấu trúc & nét viết
1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét