Từ
妥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
妥 (tuǒ) là một từ tiếng Trung: thích hợp, thỏa đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 妥
形 tính từ
thích hợp, thỏa đáng
这件事办得很妥。
Việc này đã được xử lý rất thỏa đáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
妥 — thích hợp, thỏa đáng
Cấu trúc & nét viết
妥 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét