Từ

妥 (tuǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

妥 (tuǒ) là một từ tiếng Trung: thích hợp, thỏa đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 妥

形 xíng tính từ

thích hợp, thỏa đáng

这件事办得很妥。

zhè jiàn shì bàn de hěn tuǒ

Việc này đã được xử lý rất thỏa đáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

妥 tuǒ — thích hợp, thỏa đáng

Cấu trúc & nét viết
1 妥 tuǒ — thích hợp; phù hợp
妥 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét