Từ

准 (zhǔn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

准 (zhǔn) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 准

形 xíng tính từ

chính xác

他的预测很准。

tā de yù cè hěn zhǔn

Dự đoán của anh ấy rất chính xác.

副 fù phó từ

chắc chắn

他准会来的。

tā zhǔn huì lái de

Anh ấy chắc chắn sẽ đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

准 zhǔn — chính xác

Cấu trúc & nét viết
1 准 zhǔn — tiêu chuẩn; quy tắc; chuẩn mực

准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét