Từ
准 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
准 (zhǔn) là một từ tiếng Trung: chính xác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 准
形 tính từ
chính xác
他的预测很准。
Dự đoán của anh ấy rất chính xác.
副 phó từ
chắc chắn
他准会来的。
Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
准 — chính xác
Cấu trúc & nét viết
准 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét