Từ
内 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
内 (nèi) là một từ tiếng Trung: bên trong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 内
名 danh từ
bên trong
他在屋内看书。
Anh ấy đang đọc sách trong nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
内 — bên trong
Cấu trúc & nét viết
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét