Từ

内 (nèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

内 (nèi) là một từ tiếng Trung: bên trong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内

名 míng danh từ

bên trong

他在屋内看书。

tā zài wū nèi kàn shū

Anh ấy đang đọc sách trong nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — bên trong

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét