Từ
全 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
全 (quán) là một từ tiếng Trung: hoàn chỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 全
形 tính từ
hoàn chỉnh
这里的设备很全。
Thiết bị ở đây rất hoàn chỉnh.
副 phó từ
hoàn toàn
我全忘了。
Tôi đã quên hoàn toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
全 — hoàn chỉnh
Cấu trúc & nét viết
全 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
玉 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét