Từ

全 (quán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

全 (quán) là một từ tiếng Trung: hoàn chỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全

形 xíng tính từ

hoàn chỉnh

这里的设备很全。

zhè lǐ de shè bèi hěn quán

Thiết bị ở đây rất hoàn chỉnh.

副 fù phó từ

hoàn toàn

我全忘了。

wǒ quán wàng le

Tôi đã quên hoàn toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — hoàn chỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét