Từ
贪污 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
贪污 (tān wū) là một từ tiếng Trung: tham ô, biển thủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贪污
动 động từ
tham ô, biển thủ
他因为贪污公款被判刑。
Anh ta bị kết án vì tham ô công quỹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
贪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
污 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét