Từ
污秽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
污秽 (wū huì) là một từ tiếng Trung: bẩn thỉu, ô uế, tục tĩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 污秽
形 tính từ
bẩn thỉu, ô uế, tục tĩu
这条河被污染得很污秽。
Con sông này đã bị ô nhiễm và rất bẩn thỉu.
名 danh từ
ô uế
他清理了墙上的污秽。
Anh ấy đã dọn sạch những ô uế trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
污 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
亏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
秽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét