Từ
潜艇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
潜艇 (qián tǐng) là một từ tiếng Trung: tàu ngầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 潜艇
名 danh từ
tàu ngầm
这艘潜艇可以在海底航行很长时间。
Tàu ngầm này có thể di chuyển dưới đáy biển trong thời gian dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
潜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
艇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
廷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét