Từ
暖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
暖 (nuǎn) là một từ tiếng Trung: ấm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 暖
形 tính từ
ấm
春天来了,天气变暖了。
Mùa xuân đã đến, thời tiết trở nên ấm áp.
动 động từ
sưởi ấm
这杯茶能暖暖身子。
Tách trà này có thể sưởi ấm cơ thể.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
暖 — ấm
Cấu trúc & nét viết
暖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
爰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét