Từ
压 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
压 (yā) là một từ tiếng Trung: ấn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 压
动 động từ
ấn
他用手压住伤口。
Anh ấy dùng tay ấn vào vết thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
压 — ấn
Cấu trúc & nét viết
压 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét