Từ
钻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
钻 (zuān) là một từ tiếng Trung: khoan, đục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钻
动 động từ
khoan, đục
他钻进了帐篷里。
Anh ấy chui vào lều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
钻 — khoan, đục
Cấu trúc & nét viết
钻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét