Từ

腰 (yāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

腰 (yāo) là một từ tiếng Trung: eo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 腰

名 míng danh từ

eo

她的腰很细。

tā de yāo hěn xì

Eo của cô ấy rất thon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

腰 yāo — eo

Cấu trúc & nét viết
1 腰 yāo — eo; phần giữa cơ thể giữa hông và sườn

腰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét