Từ
腰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
腰 (yāo) là một từ tiếng Trung: eo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 腰
名 danh từ
eo
她的腰很细。
Eo của cô ấy rất thon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
腰 — eo
Cấu trúc & nét viết
腰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
要 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét