Từ

算 (suàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

算 (suàn) là một từ tiếng Trung: tính; tính toán; coi như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 算

动 dòng động từ

tính; tính toán; coi như

这件事不算难。

zhè jiàn shì bù suàn nán

Việc này không được coi là khó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

算 suàn — tính; tính toán; coi như

Cấu trúc & nét viết
1 算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét